Chiến lược tổng thể về điều hành kinh tế - xã hội và quản trị nguồn lực quốc gia 2026 – 2030

Ngày 18/4/2026 Chính phủ ban hành Nghị quyết số 109/NQ-CP cập nhật, bổ sung Chương trình hành động của Chính phủ thực hiện Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng và Kết luận số 18-KL/TW của Trung ương về Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, tài chính quốc gia và vay, trả nợ công, đầu tư công trung hạn 5 năm 2026- 2030 gắn với thực hiện mục tiêu phấn đấu tăng trưởng “2 con số".

Triết lý vận hành và Khát vọng tăng trưởng đột phá

Giai đoạn 2026 - 2030 không chỉ là một chu kỳ kinh tế thông thường mà là vận hội để Việt Nam thiết lập vị thế mới trên bản đồ thế giới. Đứng trước yêu cầu của thực tiễn, việc thay đổi tư duy quản trị từ “kiểm soát quy trình” sang “thúc đẩy kiến tạo” là yếu tố tiên quyết. Mục tiêu tăng trưởng ở mức hai con số không đơn thuần là một chỉ tiêu định lượng, mà là biểu tượng của một hệ thống hành chính năng động, sẵn sàng đổi mới để hiện thực hóa khát vọng dân tộc thịnh vượng.

1. Từ "Rào cản" sang "Bệ phóng"

Trọng tâm hành động là tạo dựng một hành lang pháp lý minh bạch, nơi mà mọi rào cản đối với sức sản xuất đều được gỡ bỏ.

- Thiết lập cơ chế vận hành lấy "hậu kiểm" làm cốt lõi, loại bỏ tư duy quản lý áp đặt để thay bằng sự đồng hành cùng doanh nghiệp. Việc chuẩn hóa và số hóa toàn diện thủ tục hành chính sẽ giảm thiểu chi phí phi chính thức, đưa môi trường kinh doanh của Việt Nam tiệm cận các tiêu chuẩn khắt khe nhất của nhóm 30 quốc gia dẫn đầu thế giới.

- Chủ động xây dựng các khung khổ pháp lý thử nghiệm (Sandbox) cho những mô hình kinh doanh chưa có tiền lệ. Chú trọng phát triển các đặc khu công nghệ, trung tâm tài chính và khu thương mại tự do nhằm thu hút những dòng vốn tinh hoa và công nghệ nguồn.

2. Khoa học công nghệ và Nhân lực thời đại số

Sự bứt phá của quốc gia phụ thuộc vào khả năng làm chủ các công nghệ chiến lược và chất lượng của đội ngũ kế cận.

- Tập trung đầu tư trọng điểm vào hệ sinh thái bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ lượng tử và hạ tầng dữ liệu lớn. Không chỉ dừng lại ở ứng dụng, Việt Nam cần từng bước tiến sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu thông qua việc tự chủ trong nghiên cứu và phát triển (R&D).

- Giáo dục không chỉ là truyền thụ kiến thức mà là chuẩn bị nhân lực cho các siêu dự án. Việc đưa tiếng Anh thành ngôn ngữ thứ hai và phổ cập kỹ năng số ngay từ bậc mầm non là bước đi chiến lược để xóa nhòa khoảng cách về trình độ với các nước phát triển. Chúng ta cần những chuyên gia đầu ngành đủ sức vận hành mạng lưới đường sắt tốc độ cao và năng lượng hạt nhân trong tương lai gần.

3. Hiệu năng và Kỷ cương

Một nền tài chính khỏe mạnh là huyết mạch bảo đảm cho sự phát triển bền vững của quốc gia.

- Cải cách hệ thống thuế theo hướng trung lập và minh bạch, tập trung vào việc nuôi dưỡng và mở rộng các nguồn thu bền vững. Thực thi kỷ luật ngân sách nghiêm ngặt, triệt để cắt giảm các khoản chi thường xuyên không cần thiết, đặc biệt là các dự án xây dựng trụ sở phô trương để dành nguồn lực cho các công trình động lực.

- Kiên quyết chấm dứt tình trạng đầu tư dàn trải, nhỏ lẻ. Việc cắt giảm 30% số lượng dự án để tập trung vốn cho các hạ tầng liên vùng chính là lời giải cho bài toán hiệu quả sử dụng vốn nhà nước. Tinh thần "địa phương quyết, địa phương làm, địa phương chịu trách nhiệm" sẽ khơi dậy sự chủ động và tính sáng tạo của từng vùng kinh tế.

- Minh bạch hóa quản trị nợ công để sớm đưa xếp hạng tín nhiệm của Việt Nam đạt mức đầu tư, từ đó tối ưu hóa chi phí huy động vốn và nâng cao uy tín trên trường quốc tế.

Mọi bản kế hoạch chỉ thực sự có giá trị khi được thực thi bằng sự chân thành và quyết tâm cao nhất. Với tinh thần cầu thị và tư duy sắc bén, chúng ta sẽ chuyển hóa những áp lực thành động lực, những thách thức thành cơ hội. Bản hiến kế này không chỉ là sự tổng hợp của các quy định, mà là tâm huyết của người viết về một lộ trình phát triển bền vững, minh bạch và đầy khát vọng cho Việt Nam trong nửa sau của thập kỷ này./.

Tác giả: Ngọc Phụng