Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, tình hình tội phạm có yếu tố nước ngoài diễn biến phức tạp với nhiều phương thức, thủ đoạn mới. Các loại tội phạm xuyên quốc gia như khủng bố, tội phạm công nghệ cao, buôn lậu, ma túy… thường có phạm vi hoạt động vượt qua biên giới quốc gia. Điều này đòi hỏi các quốc gia phải tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tư pháp hình sự nhằm hỗ trợ lẫn nhau trong điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự.
Để đáp ứng yêu cầu đó, Quốc hội đã thông qua Luật Tương trợ tư pháp về hình sự năm 2025 (Luật số 103/2025/QH15), có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Luật được ban hành nhằm thay thế các quy định về tương trợ tư pháp hình sự trong Luật Tương trợ tư pháp năm 2007, góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý cho hoạt động hợp tác quốc tế về hình sự, nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm trong giai đoạn mới. Một số quy định nổi bật của Luật Tương trợ tư pháp về hình sự năm 2025 là:
- Quy định rõ phạm vi điều chỉnh và nguyên tắc thực hiện tương trợ tư pháp về hình sự
Luật năm 2025 quy định cụ thể phạm vi điều chỉnh là các nguyên tắc, thẩm quyền, trình tự, thủ tục thực hiện tương trợ tư pháp về hình sự giữa Việt Nam với nước ngoài; đồng thời xác định trách nhiệm của các cơ quan nhà nước có liên quan trong hoạt động này. Một điểm đáng chú ý là Luật tiếp tục khẳng định các nguyên tắc cơ bản của hợp tác quốc tế, bao gồm:
+ Tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của quốc gia;
+ Không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau;
+ Bình đẳng và cùng có lợi;
+ Tuân thủ Hiến pháp, pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên;
+ Thực hiện trên nguyên tắc có đi có lại trong trường hợp giữa các bên chưa có điều ước quốc tế.
Các nguyên tắc này vừa bảo đảm lợi ích quốc gia, vừa tạo cơ sở pháp lý để Việt Nam mở rộng hợp tác với các quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới.
- Mở rộng phạm vi tương trợ tư pháp về hình sự
So với các quy định trước đây, Luật năm 2025 quy định cụ thể và toàn diện hơn về các hoạt động tương trợ tư pháp hình sự. Theo Điều 9 của Luật, phạm vi tương trợ tư pháp về hình sự bao gồm:
+ Tống đạt, giao, gửi văn bản tố tụng;
+ Khám xét, thu giữ;
+ Tịch thu, xử lý hoặc trả lại vật chứng, tài sản;
+ Tổ chức cho cá nhân sang quốc gia khác để hỗ trợ điều tra, cung cấp chứng cứ;
+ Tạo điều kiện cho người có thẩm quyền của quốc gia yêu cầu tham gia quá trình thực hiện tương trợ;
+ Chuyển giao tạm thời người đang bị tạm giam hoặc đang chấp hành án phạt tù để hỗ trợ điều tra, cung cấp chứng cứ;
+ Các hoạt động hỗ trợ khác theo quy định của pháp luật và điều ước quốc tế.
Việc mở rộng và quy định chi tiết các hình thức tương trợ tư pháp góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án có yếu tố nước ngoài, đồng thời phù hợp với xu hướng hợp tác quốc tế hiện nay.
- Hoàn thiện cơ chế yêu cầu tương trợ tư pháp
Luật năm 2025 quy định cụ thể về hồ sơ, nội dung và trình tự lập yêu cầu tương trợ tư pháp của Việt Nam gửi ra nước ngoài. Theo đó, hồ sơ yêu cầu phải bao gồm văn bản yêu cầu tương trợ tư pháp cùng các tài liệu liên quan. Văn bản yêu cầu phải thể hiện đầy đủ các nội dung như:
+ Tên cơ quan yêu cầu;
+ Căn cứ pháp lý của yêu cầu;
+ Thông tin về vụ án hoặc vụ việc hình sự;
+ Nội dung đề nghị tương trợ;
+ Thời hạn thực hiện;
+ Yêu cầu bảo mật thông tin (nếu có).
Việc chuẩn hóa hồ sơ và nội dung yêu cầu giúp giảm thiểu sai sót, rút ngắn thời gian xử lý và nâng cao khả năng được phía nước ngoài chấp nhận thực hiện.
- Tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ trong hoạt động tương trợ tư pháp
Một điểm mới đáng chú ý của Luật là ghi nhận việc sử dụng các phương tiện kỹ thuật hiện đại trong quá trình thực hiện tương trợ tư pháp. Trong thực tiễn, nhiều trường hợp nhân chứng, người làm chứng hoặc chuyên gia ở nước ngoài không thể trực tiếp tham gia tố tụng tại Việt Nam. Luật cho phép thu thập chứng cứ thông qua cầu truyền hình hoặc các phương tiện kỹ thuật khác theo quy định của pháp luật và thỏa thuận quốc tế. Quy định này giúp:
+ Tiết kiệm thời gian và chi phí;
+ Đảm bảo tính kịp thời của hoạt động điều tra;
+ Tăng khả năng tiếp cận chứng cứ ở nước ngoài;
+ Phù hợp với xu thế chuyển đổi số trong lĩnh vực tư pháp.
Đây được xem là bước tiến quan trọng trong hiện đại hóa hoạt động tương trợ tư pháp hình sự của Việt Nam.
- Quy định cụ thể về chi phí thực hiện tương trợ tư pháp
Luật năm 2025 đã dành riêng quy định về nguyên tắc chi trả chi phí trong hoạt động tương trợ tư pháp hình sự. Theo đó, nếu Việt Nam và nước ngoài cùng là thành viên của điều ước quốc tế thì chi phí được thực hiện theo điều ước đó. Trường hợp không có điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận khác thì nguyên tắc chung là nước được yêu cầu chi trả chi phí thực hiện.
Tuy nhiên, một số khoản chi phí đặc biệt do nước yêu cầu chi trả, bao gồm: Chi phí đưa người sang hoặc về nước; Chi phí áp giải, dẫn giải hoặc hộ tống; Chi phí giám định; Chi phí phiên dịch, biên dịch; Chi phí sao chụp tài liệu; Chi phí thu thập chứng cứ bằng phương tiện kỹ thuật; Các chi phí phát sinh khác theo đề nghị của nước được yêu cầu.
Quy định này giúp nâng cao tính minh bạch và tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc phân bổ trách nhiệm tài chính giữa các bên.
- Xác định rõ trách nhiệm của các cơ quan nhà nước
Luật đã phân định cụ thể trách nhiệm của các cơ quan nhà nước trong hoạt động tương trợ tư pháp hình sự. Trong đó, Viện kiểm sát nhân dân tối cao giữ vai trò trung tâm trong quản lý nhà nước và thực hiện nhiều nhiệm vụ liên quan đến tương trợ tư pháp hình sự. Đồng thời, Tòa án nhân dân tối cao, các bộ, cơ quan ngang bộ và các cơ quan có liên quan có trách nhiệm phối hợp thực hiện theo chức năng, nhiệm vụ của mình.
Việc quy định rõ trách nhiệm của từng cơ quan giúp hạn chế tình trạng chồng chéo, nâng cao hiệu quả phối hợp liên ngành và bảo đảm việc giải quyết yêu cầu tương trợ được nhanh chóng, chính xác.
- Bảo đảm sự thống nhất với Bộ luật Tố tụng hình sự
Một nội dung đáng chú ý khác là Luật năm 2025 đã sửa đổi, bổ sung nhiều quy định liên quan trong Bộ luật Tố tụng hình sự. Theo đó, khi cơ quan tiến hành tố tụng đã gửi yêu cầu tương trợ tư pháp ra nước ngoài nhưng chưa nhận được kết quả, việc giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm hoặc điều tra vụ án có thể được tạm đình chỉ theo quy định của pháp luật. Trong thời gian đó, hoạt động tương trợ tư pháp vẫn tiếp tục được thực hiện cho đến khi hoàn thành.
Quy định này góp phần tháo gỡ những khó khăn trong thực tiễn điều tra các vụ án có yếu tố nước ngoài, đồng thời bảo đảm tính hợp lý về thời hạn tố tụng.
Việc ban hành Luật Tương trợ tư pháp về hình sự năm 2025 có ý nghĩa quan trọng cả về mặt pháp lý và thực tiễn. Tạo hành lang pháp lý đầy đủ, hiện đại cho hoạt động hợp tác quốc tế trong lĩnh vực hình sự; Luật đã góp phần nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm xuyên quốc gia, nhất là các loại tội phạm công nghệ cao, rửa tiền, tham nhũng, khủng bố và mua bán người; tăng cường khả năng thu thập chứng cứ ở nước ngoài, hỗ trợ hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án; thể hiện cam kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc thực hiện các điều ước quốc tế và thúc đẩy hợp tác tư pháp với các quốc gia trên thế giới.
Luật Tương trợ tư pháp về hình sự năm 2025 là một bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam về hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tư pháp hình sự. Với nhiều quy định mới như mở rộng phạm vi tương trợ tư pháp, tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, hoàn thiện cơ chế yêu cầu tương trợ, quy định rõ trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền và cơ chế chi trả chi phí, Luật đã tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động đấu tranh phòng, chống tội phạm trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Trong thời gian tới, việc triển khai hiệu quả các quy định của Luật sẽ góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong hợp tác tư pháp quốc tế, đồng thời bảo đảm xử lý hiệu quả các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền và bảo vệ an ninh, trật tự trong tình hình mới.
Tác giả: Việt Phương
