Quản lý an toàn hàng không theo Nghị định số 221/2026/NĐ-CP và hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực giám sát dựa trên rủi ro

Yêu cầu tất yếu mang tính chiến lược trong quản lý hạ tầng quốc gia. An toàn hàng không là yếu tố cốt lõi, quyết định sự phát triển bền vững của ngành hàng không dân dụng và bảo đảm an ninh, chủ quyền quốc gia. Ngày 22/06/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 221/2026/NĐ-CP quy định về Nhà chức trách hàng không Việt Nam và quản lý an toàn hàng không, chính thức có hiệu lực thi hành từ ngày 01/07/2026.

Văn bản quy phạm pháp luật này tạo dựng một hành lang pháp lý đồng bộ, hiện đại, chuyển dịch mạnh mẽ phương thức quản lý từ tiền kiểm truyền thống sang giám sát chủ động dựa trên rủi ro. Việc rà soát kỹ lưỡng, phân tích sâu sắc và phổ biến kịp thời các nội dung cốt lõi của Nghị định là nhiệm vụ trọng tâm của các cơ quan tham mưu, nhằm tạo sự đồng thuận cao và nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật trong giai đoạn mới.

Nguyên tắc tổ chức và mô hình giám sát an toàn dựa trên rủi ro. Nghị định số 221/2026/NĐ-CP định hình rõ nét các nguyên tắc tổ chức mang tính nền tảng, bảo đảm sự hội nhập sâu rộng với các tiêu chuẩn quốc tế nhưng vẫn giữ vững kỷ cương pháp luật trong nước:

- Hoạt động giám sát an toàn hàng không phải tuân thủ tuyệt đối các quy định của pháp luật Việt Nam, các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và các tiêu chuẩn, hướng dẫn chuyên ngành của Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO). Tiến trình giám sát đòi hỏi phải bảo đảm tính độc lập, khách quan, công khai, minh bạch, có hệ thống và diễn ra liên tục.

- Điểm nhấn đột phá trong nguyên tắc vận hành là việc triển khai giám sát thông qua các chương trình, kế hoạch đã được phê duyệt định kỳ hoặc thực hiện đột xuất. Hệ thống sẽ ưu tiên tập trung nguồn lực giám sát đối với các lĩnh vực, đối tượng có nguy cơ rủi ro cao uy hiếp đến an toàn hàng không.

- Toàn bộ quá trình kiểm tra phải tuân thủ nghiêm ngặt hệ thống tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ do Nhà chức trách hàng không Việt Nam ban hành nhằm bảo đảm sự thống nhất trong đánh giá, kết luận. Đồng thời, hoạt động này phải được thực hiện bởi đội ngũ giám sát viên an toàn hàng không đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe về năng lực, chuyên môn và kinh nghiệm theo quy định của Bộ trưởng Bộ Xây dựng.

4 trụ cột của Chương trình an toàn hàng không dân dụng Việt Nam. Để hiện thực hóa các mục tiêu quản lý, Nghị định xác lập cấu trúc Chương trình an toàn hàng không dân dụng Việt Nam dựa trên 4 trụ cột trung tâm:

- Ban hành và duy trì hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật, công cụ quản lý thiết yếu. Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành, bảo đảm vai trò của Nhà chức trách hàng không trong ứng phó khẩn nguy và quản lý khủng hoảng cấp Nhà nước; trang bị đầy đủ phương tiện, thiết bị chuyên dụng phục vụ công tác giám sát.

- Thực hiện nghiêm túc quy trình cấp phép, phê chuẩn đối với tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động hàng không dân dụng. Yêu cầu các đơn vị triển khai đồng bộ Hệ thống quản lý an toàn; thiết lập quy trình nhận diện mối nguy, thu thập và phân tích dữ liệu nhằm kiểm soát, giảm thiểu tối đa các rủi ro phát sinh.

- Thực hiện hoạt động kiểm tra, giám sát thường xuyên đối với mọi tổ chức, cá nhân. Thiết lập và áp dụng các chỉ số thực hiện an toàn cụ thể; thực hiện cơ chế quản lý sự thay đổi và đánh giá liên tục hiệu lực của các biện pháp kiểm soát rủi ro để không ngừng hoàn thiện chương trình quốc gia.

- Đẩy mạnh tuyên truyền, bồi dưỡng nghiệp vụ và trao đổi thông tin an toàn nhằm hỗ trợ phòng ngừa, cảnh báo sớm. Đặc biệt, chú trọng xây dựng và lan tỏa văn hóa an toàn trong cộng đồng hàng không; triển khai chính sách tôn vinh, khen thưởng hằng năm đối với các tổ chức, cá nhân có thành tích xuất sắc trong công tác bảo đảm an toàn.

Tổ chức xây dựng chương trình và chế độ hậu kiểm. Nhằm đưa Nghị định số 221/2026/NĐ-CP vào thực tiễn một cách thực chất, hiệu quả, các giải pháp tổ chức thực hiện cần được triển khai quyết liệt:

- Nhà chức trách hàng không Việt Nam có trách nhiệm chủ trì xây dựng Chương trình giám sát an toàn hàng không hằng năm đối với các lĩnh vực then chốt: tàu bay, khai thác tàu bay; bảo đảm hoạt động bay; cảng hàng không, bãi cất, hạ cánh. Chương trình phải xác định rõ đối tượng, phạm vi, tần suất kiểm tra và được xây dựng dựa trên kết quả đánh giá hồ sơ rủi ro của các kỳ trước đó.

- Hệ thống tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ và chương trình giám sát phải được tiến hành rà soát, đánh giá định kỳ hằng năm hoặc cập nhật đột xuất khi thực tiễn thay đổi. Điều này bảo đảm sự phù hợp tuyệt đối với quy mô công tác bảo đảm an toàn hàng không trong từng giai đoạn và tương thích với các khuyến cáo mới nhất từ ICAO.

- Xây dựng hệ thống thu thập, đánh giá và xử lý dữ liệu an toàn tập trung, vận hành Trung tâm dữ liệu an toàn hàng không để phục vụ công tác dự báo xu hướng rủi ro. Thực hiện nghiêm cơ chế báo cáo sự cố bắt buộc, xử lý nghiêm các hành vi không tuân thủ đi đôi với việc tạo hành lang miễn trừ hợp lý nhằm khuyến khích tinh thần tự giác báo cáo mối nguy trong hoạt động công vụ.

Động lực cho sự phát triển an toàn và bền vững. Nghị định số 221/2026/NĐ-CP là một bước tiến lớn trong việc hoàn thiện thể chế quản lý chuyên ngành hàng không tại Việt Nam. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe, chuẩn hóa năng lực đội ngũ giám sát viên và thiết lập cơ chế quản lý rủi ro khoa học chính là chìa khóa để xây dựng một môi trường hàng không an toàn, tin cậy.

Ý thức rõ tầm quan trọng mang tính chiến lược đó, các cơ quan chức năng và đội ngũ công chức tham mưu cần khẩn trương quán triệt, chuẩn bị đầy đủ nguồn lực công nghệ và nhân sự kỹ thuật, bảo đảm hệ thống vận hành thông suốt và hiệu quả ngay khi Nghị định chính thức có hiệu lực từ ngày 01/07/2026./.

Tác giả: Ngọc Phụng